TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự luyện tập tiếng Nga là gì?

"sự luyện tập" trong tiếng Nga là пра́ктика (danh từ).

пра́ктика Danh từ

práktika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự luyện tập.

Xem đầy đủ từ "пра́ктика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự luyện tập tiếng Nga là gì?

"sự luyện tập" trong tiếng Nga là пра́ктика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.