TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự mưu đồ tiếng Nga là gì?

"sự mưu đồ" trong tiếng Nga là покуше́ние (danh từ).

покуше́ние Danh từ

pokušénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mưu đồ; (на убийство) [sự] mưu sát, mưu hại; (посягательство) [sự] xâm phạm.

  • покушение на свобо́ду [sự] xâm phạm đến quyền tự do
  • покушение на кра́жу [sự] mưu đồ ăn trộm

Xem đầy đủ từ "покуше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự mưu đồ tiếng Nga là gì?

"sự mưu đồ" trong tiếng Nga là покуше́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.