покуше́ние
pokušénije[pəkʊˈʂɛnʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên покуше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покуше́ние nghĩa là sự mưu đồ.
Nghĩa của покуше́ние
Danh từ
- Sự mưu đồ; (на убийство) [sự] mưu sát, mưu hại; (посягательство) [sự] xâm phạm.
- покушение на свобо́ду[sự] xâm phạm đến quyền tự do
- покушение на кра́жу[sự] mưu đồ ăn trộm
- покушение на чью́-л. жизнь[vụ] mưu sát ai, mưu hại ai
Biến cách của покуше́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | покуше́ние | покуше́ния |
| Sinh cách кого? чего? | покуше́ния | покуше́ний |
| Tặng cách кому? чему? | покуше́нию | покуше́ниям |
| Đối cách кого? что? | покуше́ние | покуше́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | покуше́нием | покуше́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | покуше́нии | покуше́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
покушение nghĩa là gì?
покушение (danh từ) nghĩa là sự mưu đồ.
покушение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покуше́ние (phiên âm Latinh pokušénije, IPA [pəkʊˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.