TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покуше́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pokušénije[pəkʊˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покуше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покуше́ние nghĩa là sự mưu đồ.

Nghĩa của покуше́ние

Danh từ

  1. Sự mưu đồ; (на убийство) [sự] mưu sát, mưu hại; (посягательство) [sự] xâm phạm.
    • покушение на свобо́ду[sự] xâm phạm đến quyền tự do
    • покушение на кра́жу[sự] mưu đồ ăn trộm
    • покушение на чью́-л. жизнь[vụ] mưu sát ai, mưu hại ai

Biến cách của покуше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покуше́ниепокуше́ния
Sinh cách кого? чего?покуше́нияпокуше́ний
Tặng cách кому? чему?покуше́ниюпокуше́ниям
Đối cách кого? что?покуше́ниепокуше́ния
Công cụ cách кем? чем?покуше́ниемпокуше́ниями
Giới cách о ком? о чём?покуше́ниипокуше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

покушение nghĩa là gì?

покушение (danh từ) nghĩa là sự mưu đồ.

покушение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покуше́ние (phiên âm Latinh pokušénije, IPA [pəkʊˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.