TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự mất trận tự tiếng Nga là gì?

"sự mất trận tự" trong tiếng Nga là беспоря́док (danh từ).

беспоря́док Danh từ

besporjádok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mất trận tự, bừa bộn, bừa bãi, lung tung, lộn xộn, ngổn ngang, hỗn loạn.

  • в беспоря́дке bị mất trận tự, bừa bộn, bừa bãi, lộn xộn
  • что за беспоря́док! sao mà hỗn loạn (mất trận tự) thế!

Xem đầy đủ từ "беспоря́док": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự mất trận tự tiếng Nga là gì?

"sự mất trận tự" trong tiếng Nga là беспоря́док (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.