TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспоря́док

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
besporjádok[bʲɪspɐˈrʲadək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспоря́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспоря́док nghĩa là sự mất trận tự, bừa bộn.

Nghĩa của беспоря́док

Danh từ

  1. Sự mất trận tự, bừa bộn, bừa bãi, lung tung, lộn xộn, ngổn ngang, hỗn loạn.
    • в беспоря́дкеbị mất trận tự, bừa bộn, bừa bãi, lộn xộn
    • что за беспоря́док!sao mà hỗn loạn (mất trận tự) thế!

Biến cách của беспоря́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беспоря́докбеспоря́дки
Sinh cách кого? чего?беспоря́дкабеспоря́дков
Tặng cách кому? чему?беспоря́дкубеспоря́дкам
Đối cách кого? что?беспоря́докбеспоря́дки
Công cụ cách кем? чем?беспоря́дкомбеспоря́дками
Giới cách о ком? о чём?беспоря́дкебеспоря́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với беспоря́док

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

беспорядок nghĩa là gì?

беспорядок (danh từ) nghĩa là sự mất trận tự, bừa bộn.

беспорядок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспоря́док (phiên âm Latinh besporjádok, IPA [bʲɪspɐˈrʲadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.