беспоря́док
Dấu sắc trên беспоря́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспоря́док nghĩa là sự mất trận tự, bừa bộn.
Nghĩa của беспоря́док
Danh từ
- Sự mất trận tự, bừa bộn, bừa bãi, lung tung, lộn xộn, ngổn ngang, hỗn loạn.
- в беспоря́дкеbị mất trận tự, bừa bộn, bừa bãi, lộn xộn
- что за беспоря́док!sao mà hỗn loạn (mất trận tự) thế!
Biến cách của беспоря́док (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | беспоря́док | беспоря́дки |
| Sinh cách кого? чего? | беспоря́дка | беспоря́дков |
| Tặng cách кому? чему? | беспоря́дку | беспоря́дкам |
| Đối cách кого? что? | беспоря́док | беспоря́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | беспоря́дком | беспоря́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | беспоря́дке | беспоря́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với беспоря́док
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
беспорядок nghĩa là gì?
беспорядок (danh từ) nghĩa là sự mất trận tự, bừa bộn.
беспорядок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспоря́док (phiên âm Latinh besporjádok, IPA [bʲɪspɐˈrʲadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.