TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự nâng cao tiếng Nga là gì?

"sự nâng cao" trong tiếng Nga là повыше́ние (danh từ).

повыше́ние Danh từ

povyšénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tăng, sự nâng cao (повыше́ние цен — tăng giá); sự thăng chức, đề bạt.

Xem đầy đủ từ "повыше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự nâng cao tiếng Nga là gì?

"sự nâng cao" trong tiếng Nga là повыше́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.