TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự ngon miệng tiếng Nga là gì?

"sự ngon miệng" trong tiếng Nga là аппети́т (danh từ).

аппети́т Danh từ

appetít giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngon miệng, muốn ăn.

  • есть с аппети́том ăn ngon miệng
  • потеря́ть аппети́т ăn mất ngon

Xem đầy đủ từ "аппети́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự ngon miệng tiếng Nga là gì?

"sự ngon miệng" trong tiếng Nga là аппети́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.