TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự nguy hiểm tiếng Nga là gì?

"sự nguy hiểm" trong tiếng Nga là риск (danh từ).

риск Danh từ

risk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nguy hiểm.

  • с риском для жи́зни nguy hiểm cho tính mạng
  • подверга́ть риску кого́-л. làm ai lâm vào tình trạng nguy hiểm

Xem đầy đủ từ "риск": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự nguy hiểm tiếng Nga là gì?

"sự nguy hiểm" trong tiếng Nga là риск (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.