TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự săn bắn tiếng Nga là gì?

"sự săn bắn" trong tiếng Nga là охо́та (danh từ).

охо́та Danh từ

oxóta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự săn bắn, cuộc đi săn; sự ham muốn (мне охо́та… — tôi muốn…).

Xem đầy đủ từ "охо́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự săn bắn tiếng Nga là gì?

"sự săn bắn" trong tiếng Nga là охо́та (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.