TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охо́та

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
oxóta[ɐˈxotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охо́та nghĩa là mong muốn, sự săn bắn.

Nghĩa của охо́та

Danh từ

  1. Mong muốn.
  2. Sự săn bắn.

Biến cách của охо́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?охо́таохо́ты
Sinh cách кого? чего?охо́тыохо́т
Tặng cách кому? чему?охо́теохо́там
Đối cách кого? что?охо́туохо́ты
Công cụ cách кем? чем?охо́тойохо́тами
Giới cách о ком? о чём?охо́теохо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

охота nghĩa là gì?

охота (danh từ) nghĩa là mong muốn, sự săn bắn.

охота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охо́та (phiên âm Latinh oxóta, IPA [ɐˈxotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.