охо́та
oxóta[ɐˈxotə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên охо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охо́та nghĩa là mong muốn, sự săn bắn.
Nghĩa của охо́та
Danh từ
- Mong muốn.
- Sự săn bắn.
Biến cách của охо́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | охо́та | охо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | охо́ты | охо́т |
| Tặng cách кому? чему? | охо́те | охо́там |
| Đối cách кого? что? | охо́ту | охо́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | охо́той | охо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | охо́те | охо́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
охота nghĩa là gì?
охота (danh từ) nghĩa là mong muốn, sự săn bắn.
охота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охо́та (phiên âm Latinh oxóta, IPA [ɐˈxotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.