TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự sẵn sàng tiếng Nga là gì?

"sự sẵn sàng" trong tiếng Nga là гото́вность (danh từ).

гото́вность Danh từ

gotóvnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sẵn sàng, sẵn lòng; (согласие) [sự] đồng ý.

  • готовность но́мер оди́н [sự, tư thế, thế] sẵn sàng số 1
  • выража́ть, изъявля́ть готовность tỏ ra sẵn sàng, sẵn sàng

Xem đầy đủ từ "гото́вность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự sẵn sàng tiếng Nga là gì?

"sự sẵn sàng" trong tiếng Nga là гото́вность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.