TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гото́вность

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gotóvnostʹ[ɡɐˈtovnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гото́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гото́вность nghĩa là sự sẵn sàng, sẵn lòng.

Nghĩa của гото́вность

Danh từ

  1. Sự sẵn sàng, sẵn lòng; (согласие) [sự] đồng ý.
    • готовность но́мер оди́н[sự, tư thế, thế] sẵn sàng số 1
    • выража́ть, изъявля́ть готовностьtỏ ra sẵn sàng, sẵn sàng
    • с гото́вностюsẵn sàng, sẵn lòng

Biến cách của гото́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гото́вностьгото́вности
Sinh cách кого? чего?гото́вностигото́вностей
Tặng cách кому? чему?гото́вностигото́вностям
Đối cách кого? что?гото́вностьгото́вности
Công cụ cách кем? чем?гото́вностьюгото́вностями
Giới cách о ком? о чём?гото́вностигото́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гото́вность

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

готовность nghĩa là gì?

готовность (danh từ) nghĩa là sự sẵn sàng, sẵn lòng.

готовность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гото́вность (phiên âm Latinh gotóvnostʹ, IPA [ɡɐˈtovnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.