TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự sung sướng tiếng Nga là gì?

"sự sung sướng" trong tiếng Nga là кайф (danh từ).

кайф Danh từ

kajf giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoái cảm, sự sung sướng (лови́ть кайф — tận hưởng).

Xem đầy đủ từ "кайф": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự sung sướng tiếng Nga là gì?

"sự sung sướng" trong tiếng Nga là кайф (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.