TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кайф

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kajf[kajf] giọng máy của trình duyệt

кайф nghĩa là khoái cảm, sự sung sướng.

Nghĩa của кайф

Danh từ

  1. tiếng lóng Khoái cảm, sự sung sướng (лови́ть кайф — tận hưởng).

Biến cách của кайф (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ка́йф
Sinh cách кого? чего?ка́йфа
Tặng cách кому? чему?ка́йфу
Đối cách кого? что?ка́йф
Công cụ cách кем? чем?ка́йфом
Giới cách о ком? о чём?ка́йфе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кайф nghĩa là gì?

кайф (danh từ) nghĩa là khoái cảm, sự sung sướng.

кайф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кайф (phiên âm Latinh kajf, IPA [kajf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.