TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự từ chối tiếng Nga là gì?

"sự từ chối" trong tiếng Nga là отка́з (danh từ).

отка́з Danh từ

otkáz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự từ chối, cự tuyệt.

  • отка́з в про́сьбе [sự] từ chối yêu cầu
  • получи́ть отка́з bị chối từ (từ chối, khước từ, cự tuyệt)

Xem đầy đủ từ "отка́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự từ chối tiếng Nga là gì?

"sự từ chối" trong tiếng Nga là отка́з (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.