TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự thảo luận tiếng Nga là gì?

"sự thảo luận" trong tiếng Nga là обсужде́ние (danh từ).

обсужде́ние Danh từ

obsuždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thảo luận, bàn luận, bàn bạc, tranh luận.

  • предложи́ть что́-л. на обсужде́ние đưa vấn đề gì ra thảo luận, đưa cái gì ra bàn (bàn bạc)
  • приня́ть уча́стие в обсужде́нии tham gia thảo luận (bàn luận, bàn bạc)

Xem đầy đủ từ "обсужде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thảo luận tiếng Nga là gì?

"sự thảo luận" trong tiếng Nga là обсужде́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.