TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự thất vọng tiếng Nga là gì?

"sự thất vọng" trong tiếng Nga là разочарова́ние (danh từ).

разочарова́ние Danh từ

razočarovánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thất vọng, tuyệt vọng, vỡ mộng, ngao ngán, chán ngán; (в любви) [sự] thất tình.

  • разочарова́ние в жи́зни [sự] chán đời, thất vọng trong cuộc sống

Xem đầy đủ từ "разочарова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thất vọng tiếng Nga là gì?

"sự thất vọng" trong tiếng Nga là разочарова́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.