разочарова́ние
Dấu sắc trên разочарова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разочарова́ние nghĩa là sự thất vọng, tuyệt vọng.
Nghĩa của разочарова́ние
Danh từ
- Sự thất vọng, tuyệt vọng, vỡ mộng, ngao ngán, chán ngán; (в любви) [sự] thất tình.
- разочарова́ние в жи́зни[sự] chán đời, thất vọng trong cuộc sống
Biến cách của разочарова́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разочарова́ние | разочарова́ния |
| Sinh cách кого? чего? | разочарова́ния | разочарова́ний |
| Tặng cách кому? чему? | разочарова́нию | разочарова́ниям |
| Đối cách кого? что? | разочарова́ние | разочарова́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | разочарова́нием | разочарова́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | разочарова́нии | разочарова́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với разочарова́ние
- Он глубоко выдохнул в разочаровании. Anh ấy đã thở dài vì thất vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447806
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разочарование nghĩa là gì?
разочарование (danh từ) nghĩa là sự thất vọng, tuyệt vọng.
разочарование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разочарова́ние (phiên âm Latinh razočarovánije, IPA [rəzət͡ɕɪrɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.