TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự thu thập tiếng Nga là gì?

"sự thu thập" trong tiếng Nga là сбор (danh từ).

сбор Danh từ

sbor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thu thập, quyên góp (сбор средств — quyên góp tiền); sự tập hợp, tụ họp; sự thu hoạch; lệ phí, thuế.

Xem đầy đủ từ "сбор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thu thập tiếng Nga là gì?

"sự thu thập" trong tiếng Nga là сбор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.