TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự tiến bộ tiếng Nga là gì?

"sự tiến bộ" trong tiếng Nga là прогре́сс (danh từ).

прогре́сс Danh từ

progréss giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiến bộ.

  • прогре́сс нау́ки [sự] tiến bộ của khoa học

Xem đầy đủ từ "прогре́сс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tiến bộ tiếng Nga là gì?

"sự tiến bộ" trong tiếng Nga là прогре́сс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.