прогре́сс
Dấu sắc trên прогре́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогре́сс nghĩa là sự tiến bộ.
Nghĩa của прогре́сс
Danh từ
- Sự tiến bộ.
- прогре́сс нау́ки[sự] tiến bộ của khoa học
Biến cách của прогре́сс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прогре́сс | прогре́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | прогре́сса | прогре́ссов |
| Tặng cách кому? чему? | прогре́ссу | прогре́ссам |
| Đối cách кого? что? | прогре́сс | прогре́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | прогре́ссом | прогре́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | прогре́ссе | прогре́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với прогре́сс
- За последние годы химия сделала заметный прогресс. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7666009
- Прогресс отслеживается ежедневно и сохраняется в базе данных. Tiến trình được giám sát hằng ngày vào được lưu vào trong cơ sở dữ liệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7886726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прогресс nghĩa là gì?
прогресс (danh từ) nghĩa là sự tiến bộ.
прогресс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогре́сс (phiên âm Latinh progréss, IPA [prɐˈɡrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.