TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự trầm cảm tiếng Nga là gì?

"sự trầm cảm" trong tiếng Nga là депре́ссия (danh từ).

депре́ссия Danh từ

depréssija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trầm cảm.

Xem đầy đủ từ "депре́ссия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự trầm cảm tiếng Nga là gì?

"sự trầm cảm" trong tiếng Nga là депре́ссия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.