TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự xúc động tiếng Nga là gì?

"sự xúc động" trong tiếng Nga là эмо́ция (danh từ).

эмо́ция Danh từ

emócija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xúc động, cảm xúc, xúc cảm, cảm động.

  • бога́тый эмо́циями đa cảm, giàu cảm xúc
  • не вызыва́ть никаки́х эмо́ций không gây được xúc động (cảm xúc) nào

Xem đầy đủ từ "эмо́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự xúc động tiếng Nga là gì?

"sự xúc động" trong tiếng Nga là эмо́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.