TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự xúc phạm tiếng Nga là gì?

"sự xúc phạm" trong tiếng Nga là оби́да (danh từ).

оби́да Danh từ

obída giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xúc phạm, làm mếch lòng, làm mất lòng, làm phật lòng, làm phật ý; (чуство досады, горечи) [sự] hờn giận, phật lòng, phật ý, bực mình.

  • нанести́ оби́ду кому́-л. xúc phạm ai, làm mếch lòng (mất lòng, phật lòng, phất ý) ai
  • не дава́ться и оби́ду không để ai xúc phạm (làm hại) mình

Xem đầy đủ từ "оби́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự xúc phạm tiếng Nga là gì?

"sự xúc phạm" trong tiếng Nga là оби́да (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.