оби́да
Dấu sắc trên оби́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оби́да nghĩa là sự xúc phạm, làm mếch lòng.
Nghĩa của оби́да
Danh từ
- Sự xúc phạm, làm mếch lòng, làm mất lòng, làm phật lòng, làm phật ý; (чуство досады, горечи) [sự] hờn giận, phật lòng, phật ý, bực mình.
- нанести́ оби́ду кому́-л.xúc phạm ai, làm mếch lòng (mất lòng, phật lòng, phất ý) ai
- не дава́ться и оби́дуkhông để ai xúc phạm (làm hại) mình
- не дать кого́-л.bực mình ai, hờn giận ai
- не в оби́ду будь ска́заюnói thế này khí không phải, nói thế này khí khiễm nhã, nói xin lỗi, nói khí vô phép, xin bỏ quá điều đã (sẽ) nói
Biến cách của оби́да (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оби́да | оби́ды |
| Sinh cách кого? чего? | оби́ды | оби́д |
| Tặng cách кому? чему? | оби́де | оби́дам |
| Đối cách кого? что? | оби́ду | оби́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | оби́дой | оби́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | оби́де | оби́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
обида nghĩa là gì?
обида (danh từ) nghĩa là sự xúc phạm, làm mếch lòng.
обида đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оби́да (phiên âm Latinh obída, IPA [ɐˈbʲidə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.