TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sang phải tiếng Nga là gì?

"sang phải" trong tiếng Nga là напра́во (phó từ).

напра́во Phó từ

naprávo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về bên phải, sang phải, sang hữu.

  • Я вышел на автобусной остановке и пошёл направо. Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải.

Xem đầy đủ từ "напра́во": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sang phải tiếng Nga là gì?

"sang phải" trong tiếng Nga là напра́во (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.