TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напра́во

naprávo[nɐˈpravə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напра́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напра́во nghĩa là về bên phải, sang phải, bên phải, phía tay phải.

Nghĩa của напра́во

Phó từ

  1. в правую сторону Về bên phải, sang phải, sang hữu.
  2. на праовй стороне [ở] bên phải, phía tay phải, bên hữu.
    • поверну́ться напра́воquay sang phải
    • напра́во от вхо́да[ở] bên phải cửa vào
    • напра́во!(команда) bên phải, quay!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với напра́во

Trái nghĩa

Câu ví dụ với напра́во

  • На первом светофоре поверните направо. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9522893
  • На первом светофоре поверни направо. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9522895
  • Поверните направо на первом светофоре. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12622006
  • Я вышел на автобусной остановке и пошёл направо. Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5699989
  • На светофоре поверните направо. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9522903
  • На светофоре поверни направо. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9522904
  • Поверните направо. Rẽ phải đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527156
  • Поверни направо. Rẽ phải đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4662535

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

направо nghĩa là gì?

направо (phó từ) nghĩa là về bên phải, sang phải, bên phải, phía tay phải.

направо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напра́во (phiên âm Latinh naprávo, IPA [nɐˈpravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.