TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sang trái tiếng Nga là gì?

"sang trái" trong tiếng Nga là нале́во (phó từ).

нале́во Phó từ

nalévo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về bên trái, sang trái, sang tả; 9на левой стороне) [ở] bên trái, phía tay trái, bên tả.

  • Чтобы ослабить болт, поверните его налево. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
  • сверну́ть нале́во rẽ [về] bên trái, rẽ tay trái, rẽ sang trái

Xem đầy đủ từ "нале́во": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sang trái tiếng Nga là gì?

"sang trái" trong tiếng Nga là нале́во (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.