Sang trái tiếng Nga là gì?
"sang trái" trong tiếng Nga là нале́во (phó từ).
нале́во Phó từ
nalévo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Về bên trái, sang trái, sang tả; 9на левой стороне) [ở] bên trái, phía tay trái, bên tả.
- Чтобы ослабить болт, поверните его налево. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
- сверну́ть нале́во rẽ [về] bên trái, rẽ tay trái, rẽ sang trái
Câu hỏi thường gặp
Sang trái tiếng Nga là gì?
"sang trái" trong tiếng Nga là нале́во (phó từ).