Si-ca-gô tiếng Nga là gì?
"si-ca-gô" trong tiếng Nga là Чика́го (danh từ riêng).
Чика́го Danh từ riêng
Čikágo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Si-ca-gô, chi-ca-gô, chi gia kha.
Câu hỏi thường gặp
Si-ca-gô tiếng Nga là gì?
"si-ca-gô" trong tiếng Nga là Чика́го (danh từ riêng).