Чика́го
Dấu sắc trên Чика́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Чика́го nghĩa là si-ca-gô, chi-ca-gô.
Nghĩa của Чика́го
Danh từ riêng
- Si-ca-gô, chi-ca-gô, chi gia kha.
Câu ví dụ với Чика́го
- Том живёт в Бостоне, а не в Чикаго. Tom sống ở Boston, không phải Chicago. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10104172
- Где зимой холоднее, в Бостоне или в Чикаго? Nơi nào lạnh hơn vào mùa đông, Boston hay Chicago? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12982195
- Привет, Чикаго! Xin chào, Chicago! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Чикаго nghĩa là gì?
Чикаго (danh từ riêng) nghĩa là si-ca-gô, chi-ca-gô.
Чикаго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Чика́го (phiên âm Latinh Čikágo, IPA [t͡ɕɪˈkaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.