TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sin tiếng Nga là gì?

"sin" trong tiếng Nga là си́нус (danh từ).

си́нус Danh từ

sínus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sin, chính huyền.

Xem đầy đủ từ "си́нус": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sin tiếng Nga là gì?

"sin" trong tiếng Nga là си́нус (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.