TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́нус

giống đựcbất động vật
sínus[ˈsʲinʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́нус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́нус nghĩa là sin, chính huyền.

Nghĩa của си́нус

Danh từ

  1. toán học Sin, chính huyền.
  2. giải phẫu Xoang.

Biến cách của си́нус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́нусси́нусы
Sinh cách кого? чего?си́нусаси́нусов
Tặng cách кому? чему?си́нусуси́нусам
Đối cách кого? что?си́нусси́нусы
Công cụ cách кем? чем?си́нусомси́нусами
Giới cách о ком? о чём?си́нусеси́нусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của си́нус

Câu hỏi thường gặp

синус nghĩa là gì?

синус (danh từ) nghĩa là sin, chính huyền.

синус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́нус (phiên âm Latinh sínus, IPA [ˈsʲinʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.