TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sinh học tiếng Nga là gì?

"sinh học" trong tiếng Nga là биоло́гия (danh từ).

биоло́гия Danh từ

biológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh học, sinh vật học.

  • Никогда не любил биологию. Tôi chưa bao giờ thích sinh học
  • Она напишет книгу по биологии. Cô ấy sẽ viết một cuốn sách về sinh học.

Xem đầy đủ từ "биоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh học tiếng Nga là gì?

"sinh học" trong tiếng Nga là биоло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.