TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sinh thái học tiếng Nga là gì?

"sinh thái học" trong tiếng Nga là эколо́гия (danh từ).

эколо́гия Danh từ

ekológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh thái học.

Xem đầy đủ từ "эколо́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh thái học tiếng Nga là gì?

"sinh thái học" trong tiếng Nga là эколо́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.