TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эколо́гия

giống cáibất động vật
ekológija[ɪkɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эколо́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эколо́гия nghĩa là sinh thái học.

Nghĩa của эколо́гия

Danh từ

  1. Sinh thái học.

Biến cách của эколо́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эколо́гияэколо́гии
Sinh cách кого? чего?эколо́гииэколо́гий
Tặng cách кому? чему?эколо́гииэколо́гиям
Đối cách кого? что?эколо́гиюэколо́гии
Công cụ cách кем? чем?эколо́гиейэколо́гиями
Giới cách о ком? о чём?эколо́гииэколо́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экология nghĩa là gì?

экология (danh từ) nghĩa là sinh thái học.

экология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эколо́гия (phiên âm Latinh ekológija, IPA [ɪkɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.