TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tàn nhang tiếng Nga là gì?

"tàn nhang" trong tiếng Nga là весну́шка (danh từ), весну́шки (danh từ).

весну́шка Danh từ

vesnúška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn nhang.

  • У меня веснушки. Tôi có tàn nhang.
  • У Тома веснушки. Tom có tàn nhang.

Xem đầy đủ từ "весну́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

весну́шки Danh từ

vesnúški giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn nhang, tàn hương.

  • У меня веснушки. Tôi có tàn nhang.
  • У Тома веснушки. Tom có tàn nhang.

Xem đầy đủ từ "весну́шки": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tàn nhang tiếng Nga là gì?

"tàn nhang" trong tiếng Nga là весну́шка (danh từ), весну́шки (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.