TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tây ban nha tiếng Nga là gì?

"tây ban nha" trong tiếng Nga là испа́нский (tính từ), Испа́ния (danh từ riêng).

испа́нский Tính từ

ispánskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây ban nha, y pha nho.

  • Он говорит не только на французском, но и на испанском. Ngoài tiếng Pháp ra, anh ta còn có thể nói tiếng Tây Ban Nha.
  • Сальвадор Дали был испанским художником. Salvador Dalí là một họa sĩ người Tây Ban Nha.

Xem đầy đủ từ "испа́нский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Испа́ния Danh từ riêng

Ispánija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây ban nha, y pha nho.

  • Это то, что я купил в Испании. Đây là cái gì tôi đã mua ở Tây Ban Nha.
  • Каталония - это не Испания. Catalonia không phải là Tây Ban Nha.

Xem đầy đủ từ "Испа́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tây ban nha tiếng Nga là gì?

"tây ban nha" trong tiếng Nga là испа́нский (tính từ), Испа́ния (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.