Tây ban nha tiếng Nga là gì?
"tây ban nha" trong tiếng Nga là испа́нский (tính từ), Испа́ния (danh từ riêng).
испа́нский Tính từ
ispánskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tây ban nha, y pha nho.
- Он говорит не только на французском, но и на испанском. Ngoài tiếng Pháp ra, anh ta còn có thể nói tiếng Tây Ban Nha.
- Сальвадор Дали был испанским художником. Salvador Dalí là một họa sĩ người Tây Ban Nha.
Xem đầy đủ từ "испа́нский": trọng âm, biến cách, cách chia →
Испа́ния Danh từ riêng
Ispánija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tây ban nha, y pha nho.
- Это то, что я купил в Испании. Đây là cái gì tôi đã mua ở Tây Ban Nha.
- Каталония - это не Испания. Catalonia không phải là Tây Ban Nha.
Câu hỏi thường gặp
Tây ban nha tiếng Nga là gì?
"tây ban nha" trong tiếng Nga là испа́нский (tính từ), Испа́ния (danh từ riêng).