TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tên tự tiếng Nga là gì?

"tên tự" trong tiếng Nga là псевдони́м (danh từ).

псевдони́м Danh từ

psevdoním giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biệt hiệu, bút danh, tên chữ, tên tự.

Xem đầy đủ từ "псевдони́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tên tự tiếng Nga là gì?

"tên tự" trong tiếng Nga là псевдони́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.