TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tìm hiểu cho rõ tiếng Nga là gì?

"tìm hiểu cho rõ" trong tiếng Nga là разобра́ться (động từ).

разобра́ться Động từ

razobrátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu rõ, tìm hiểu cho rõ, giải quyết cho xong (в чём — việc gì).

Xem đầy đủ từ "разобра́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu cho rõ tiếng Nga là gì?

"tìm hiểu cho rõ" trong tiếng Nga là разобра́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.