разобра́ться
Dấu sắc trên разобра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разобра́ться nghĩa là hiểu rõ, tìm hiểu cho rõ.
Nghĩa của разобра́ться
Thể hoàn thành của разбира́ться.
Động từ
- Hiểu rõ, tìm hiểu cho rõ, giải quyết cho xong (в чём — việc gì).
- khẩu ngữ Sắp xếp, xếp đặt, thu dọn, thu xếp.
- Phân tích, xem xét, nghiên cứu.
- Phân biệt.
- Nhận thức, hiểu rõ, am hiểu, thông thạo, hiểu biết.
- Xác định.
Cặp thể của разобра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разобра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разберу́сь |
| ты | разберёшься |
| он / она́ / оно́ | разберётся |
| мы | разберёмся |
| вы | разберётесь |
| они́ | разберу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разобра́лся |
| Giống cái (она́) | разобрала́сь |
| Giống trung (оно́) | разобрало́сь |
| Số nhiều (они́) | разобрали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбери́тесь |
Họ từ của разобра́ться
Câu ví dụ với разобра́ться
- Том — единственный, кто может с этим разобраться. Tom là người duy nhất có thể xử lí điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4109275
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разобраться nghĩa là gì?
разобраться (động từ) nghĩa là hiểu rõ, tìm hiểu cho rõ.
разобраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разобра́ться (phiên âm Latinh razobrátʹsja, IPA [rəzɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.