TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разобра́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
razobrátʹsja[rəzɐˈbrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разобра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разобра́ться nghĩa là hiểu rõ, tìm hiểu cho rõ.

Nghĩa của разобра́ться

Thể hoàn thành của разбира́ться.

Động từ

  1. Hiểu rõ, tìm hiểu cho rõ, giải quyết cho xong (в чём — việc gì).
  2. khẩu ngữ Sắp xếp, xếp đặt, thu dọn, thu xếp.
  3. Phân tích, xem xét, nghiên cứu.
  4. Phân biệt.
  5. Nhận thức, hiểu rõ, am hiểu, thông thạo, hiểu biết.
  6. Xác định.

Cặp thể của разобра́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разобра́ться

NgôiTương lai
яразберу́сь
тыразберёшься
он / она́ / оно́разберётся
мыразберёмся
выразберётесь
они́разберу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разобра́лся
Giống cái (она́)разобрала́сь
Giống trung (оно́)разобрало́сь
Số nhiều (они́)разобрали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбери́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбери́тесь

Họ từ của разобра́ться

Câu ví dụ với разобра́ться

  • Том — единственный, кто может с этим разобраться. Tom là người duy nhất có thể xử lí điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4109275

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разобраться nghĩa là gì?

разобраться (động từ) nghĩa là hiểu rõ, tìm hiểu cho rõ.

разобраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разобра́ться (phiên âm Latinh razobrátʹsja, IPA [rəzɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.