TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tình anh em tiếng Nga là gì?

"tình anh em" trong tiếng Nga là бра́тство (danh từ).

бра́тство Danh từ

brátstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình anh em.

Xem đầy đủ từ "бра́тство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình anh em tiếng Nga là gì?

"tình anh em" trong tiếng Nga là бра́тство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.