бра́тство
Dấu sắc trên бра́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бра́тство nghĩa là đoàn kết anh em, hữu ái, hội, đồng chí hội.
Nghĩa của бра́тство
Danh từ
- содружество [sự, tình, khối] đoàn kết anh em, hữu ái, huynh đệ, cộng đồng.
- бра́тство наро́дов[sự, tình] đoàn kết các dân tộc, hữu ái giữa các dân tộc
- общество Hội, đồng chí hội.
Biến cách của бра́тство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бра́тство | бра́тства |
| Sinh cách кого? чего? | бра́тства | бра́тств |
| Tặng cách кому? чему? | бра́тству | бра́тствам |
| Đối cách кого? что? | бра́тство | бра́тства |
| Công cụ cách кем? чем? | бра́тством | бра́тствами |
| Giới cách о ком? о чём? | бра́тстве | бра́тствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
братство nghĩa là gì?
братство (danh từ) nghĩa là đoàn kết anh em, hữu ái, hội, đồng chí hội.
братство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бра́тство (phiên âm Latinh brátstvo, IPA [ˈbrat͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.