TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tính tích cực tiếng Nga là gì?

"tính tích cực" trong tiếng Nga là акти́вность (danh từ).

акти́вность Danh từ

aktívnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính tích cực, hoạt động, chủ động; hoạt tính, hoạt độ (научн.).

Xem đầy đủ từ "акти́вность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tính tích cực tiếng Nga là gì?

"tính tích cực" trong tiếng Nga là акти́вность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.