TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акти́вность

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aktívnostʹ[ɐkˈtʲivnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акти́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акти́вность nghĩa là tính tích cực, hoạt động.

Nghĩa của акти́вность

Danh từ

  1. Tính tích cực, hoạt động, chủ động; hoạt tính, hoạt độ (научн.).

Biến cách của акти́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акти́вностьакти́вности
Sinh cách кого? чего?акти́вностиакти́вностей
Tặng cách кому? чему?акти́вностиакти́вностям
Đối cách кого? что?акти́вностьакти́вности
Công cụ cách кем? чем?акти́вностьюакти́вностями
Giới cách о ком? о чём?акти́вностиакти́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

активность nghĩa là gì?

активность (danh từ) nghĩa là tính tích cực, hoạt động.

активность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акти́вность (phiên âm Latinh aktívnostʹ, IPA [ɐkˈtʲivnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.