TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tĩnh học tiếng Nga là gì?

"tĩnh học" trong tiếng Nga là ста́тика (danh từ).

ста́тика Danh từ

státika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tĩnh học, tĩnh lực học.

Xem đầy đủ từ "ста́тика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tĩnh học tiếng Nga là gì?

"tĩnh học" trong tiếng Nga là ста́тика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.