ста́тика
Dấu sắc trên ста́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́тика nghĩa là tĩnh học, tĩnh lực học, trạng thái tĩnh.
Nghĩa của ста́тика
Danh từ
- Tĩnh học, tĩnh lực học.
- состояние покоя Trạng thái tĩnh.
Biến cách của ста́тика (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́тика |
| Sinh cách кого? чего? | ста́тики |
| Tặng cách кому? чему? | ста́тике |
| Đối cách кого? что? | ста́тику |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́тикой |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́тике |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
статика nghĩa là gì?
статика (danh từ) nghĩa là tĩnh học, tĩnh lực học, trạng thái tĩnh.
статика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́тика (phiên âm Latinh státika, IPA [ˈstatʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.