TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́тика

giống cáibất động vật
státika[ˈstatʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́тика nghĩa là tĩnh học, tĩnh lực học, trạng thái tĩnh.

Nghĩa của ста́тика

Danh từ

  1. Tĩnh học, tĩnh lực học.
  2. состояние покоя Trạng thái tĩnh.

Biến cách của ста́тика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ста́тика
Sinh cách кого? чего?ста́тики
Tặng cách кому? чему?ста́тике
Đối cách кого? что?ста́тику
Công cụ cách кем? чем?ста́тикой
Giới cách о ком? о чём?ста́тике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

статика nghĩa là gì?

статика (danh từ) nghĩa là tĩnh học, tĩnh lực học, trạng thái tĩnh.

статика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́тика (phiên âm Latinh státika, IPA [ˈstatʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.