TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tương cà tiếng Nga là gì?

"tương cà" trong tiếng Nga là ке́тчуп (danh từ).

ке́тчуп Danh từ

kétčup giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước xốt cà chua, tương cà.

  • Я забыла купить кетчуп. Tôi quên mua tương cà.
  • Я забыл купить кетчуп. Tôi quên mua tương cà.

Xem đầy đủ từ "ке́тчуп": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tương cà tiếng Nga là gì?

"tương cà" trong tiếng Nga là ке́тчуп (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.