TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ке́тчуп

giống đựcbất động vật
kétčup[ˈkʲet͡ɕːʊp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ке́тчуп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ке́тчуп nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.

Nghĩa của ке́тчуп

Danh từ

  1. Nước xốt cà chua, tương cà.

Biến cách của ке́тчуп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ке́тчупке́тчупы
Sinh cách кого? чего?ке́тчупаке́тчупов
Tặng cách кому? чему?ке́тчупуке́тчупам
Đối cách кого? что?ке́тчупке́тчупы
Công cụ cách кем? чем?ке́тчупомке́тчупами
Giới cách о ком? о чём?ке́тчупеке́тчупах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ке́тчуп

  • Я забыл купить кетчуп. Tôi quên mua tương cà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5917259
  • Я забыла купить кетчуп. Tôi quên mua tương cà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5917260

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кетчуп nghĩa là gì?

кетчуп (danh từ) nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.

кетчуп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ке́тчуп (phiên âm Latinh kétčup, IPA [ˈkʲet͡ɕːʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.