ке́тчуп
Dấu sắc trên ке́тчуп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ке́тчуп nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.
Nghĩa của ке́тчуп
Danh từ
- Nước xốt cà chua, tương cà.
Biến cách của ке́тчуп (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ке́тчуп | ке́тчупы |
| Sinh cách кого? чего? | ке́тчупа | ке́тчупов |
| Tặng cách кому? чему? | ке́тчупу | ке́тчупам |
| Đối cách кого? что? | ке́тчуп | ке́тчупы |
| Công cụ cách кем? чем? | ке́тчупом | ке́тчупами |
| Giới cách о ком? о чём? | ке́тчупе | ке́тчупах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ке́тчуп
- Я забыл купить кетчуп. Tôi quên mua tương cà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5917259
- Я забыла купить кетчуп. Tôi quên mua tương cà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5917260
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кетчуп nghĩa là gì?
кетчуп (danh từ) nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.
кетчуп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ке́тчуп (phiên âm Latinh kétčup, IPA [ˈkʲet͡ɕːʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.