Tấm thảm tiếng Nga là gì?
"tấm thảm" trong tiếng Nga là ковёр (danh từ).
ковёр Danh từ
kovjór giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấm thảm.
- зелёный ковёр. Thảm cỏ, bãi cỏ.
- ковёр саьолёт фольк. Tấm thảm bay.
Câu hỏi thường gặp
Tấm thảm tiếng Nga là gì?
"tấm thảm" trong tiếng Nga là ковёр (danh từ).