Tắc kè hoa tiếng Nga là gì?
"tắc kè hoa" trong tiếng Nga là хамелео́н (danh từ).
хамелео́н Danh từ
xameleón giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [con] cắc kè, tắc kè hoa, kỳ dông (Chamaeleo, chamaeleon).
- Том — хамелеон. Tom là tắc kè hoa.
Câu hỏi thường gặp
Tắc kè hoa tiếng Nga là gì?
"tắc kè hoa" trong tiếng Nga là хамелео́н (danh từ).