TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tắc kè hoa tiếng Nga là gì?

"tắc kè hoa" trong tiếng Nga là хамелео́н (danh từ).

хамелео́н Danh từ

xameleón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [con] cắc kè, tắc kè hoa, kỳ dông (Chamaeleo, chamaeleon).

  • Том — хамелеон. Tom là tắc kè hoa.

Xem đầy đủ từ "хамелео́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tắc kè hoa tiếng Nga là gì?

"tắc kè hoa" trong tiếng Nga là хамелео́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.